organ transplant

organ transplant

A surgeon performs an organ transplant in a modern operating room.

Định nghĩa

Danh từ: Ca ghép tạng (hoặc phẫu thuật ghép tạng): Một quy trình phẫu thuật trong đó một cơ quan (như tim, thận, gan) được lấy từ một cơ thể (người hiến tạng) được cấy ghép vào một cơ thể khác (người nhận tạng) để thay thế một cơ quan bị hỏng hoặc không hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trải qua một ca ghép thận vào năm ngoái.)
  • (Kết quả dài hạn của việc ghép tim hiện nay rất tốt.)
  • (Một đứa trẻ đã trải qua ca ghép nhiều tạng cách đây hai tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organ transplant surgery": phẫu thuật ghép tạng.
    • Organ transplant surgery requires a highly skilled medical team. (Phẫu thuật ghép tạng đòi hỏi một đội ngũ y tế tay nghề cao.)
  • "Organ transplant recipient": người nhận tạng.
    • The organ transplant recipient must take immunosuppressive drugs for life. (Người nhận tạng phải uống thuốc ức chế miễn dịch suốt đời.)
  • "Organ transplant donor": người hiến tạng.
    • Finding a suitable organ transplant donor is often a long and difficult process. (Việc tìm một người hiến tạng phù hợp thường một quá trình dài khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Transplant (danh từ/động từ): sự cấy ghép/hành động cấy ghép (có thể dùng cho cơ quan, , hoặc cây cối).
    • The patient received a bone marrow transplant. (Bệnh nhân đã nhận một ca ghép tủy xương.)
  • Transplantation (danh từ): quá trình cấy ghép (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
    • Cardiac transplantation has saved many lives. (Ghép tim đã cứu sống nhiều mạng người.)
  • Organ donor (danh từ): người hiến tạng.
    • She signed up to be an organ donor. ( ấy đã đăng ký làm người hiến tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Organ grafting: ghép tạng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật y học).
    • Organ grafting is a complex surgical procedure. (Ghép tạng một thủ thuật phẫu thuật phức tạp.)
  • Organ replacement surgery: phẫu thuật thay thế tạng.
    • Organ replacement surgery can significantly improve quality of life. (Phẫu thuật thay thế tạng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "organ transplant" đây thuật ngữ y học cụ thể, thường đứng riêng lẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "organ transplant".)